English to Vietnamese
Search Query: larval
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
larval
|
* tính từ
- (thuộc) ấu trùng; giống hình ấu trùng - (y học) giả chứng =larval fever+ sốt giả chứng !in the larval stage - trong giai đoạn phôi thai, lúc còn trứng nước |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
larval
|
* tính từ
- (thuộc) ấu trùng; giống hình ấu trùng - (y học) giả chứng =larval fever+ sốt giả chứng !in the larval stage - trong giai đoạn phôi thai, lúc còn trứng nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
