English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lark

Best translation match:
English Vietnamese
lark
* danh từ ((thơ ca) laverock /'lævərək/)
- chim chiền chiện
!to rise with the lark
- dậy sớm
!if the sky fall we shall catch larks
- nếu rủi ra có chuyện không may thì trong đó ắt cũng có cái hay; không hơi đâu mà lo chuyện trời đổ
* danh từ
- sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa
=to have a lark+ vui đùa
=what a lark!+ vui nhỉ!, hay nhỉ!
* nội động từ
- vui đùa, đùa nghịch, bông đùa
=stop larking about+ đừng đùa nghịch nữa

May be synonymous with:
English English
lark; meadowlark
North American songbirds having a yellow breast
lark; pipit; titlark
a songbird that lives mainly on the ground in open country; has streaky brown plumage
lark; escapade
any carefree episode
lark; cavort; disport; frisk; frolic; gambol; lark about; rollick; romp; run around; skylark; sport
play boisterously

May related with:
English Vietnamese
lark
* danh từ ((thơ ca) laverock /'lævərək/)
- chim chiền chiện
!to rise with the lark
- dậy sớm
!if the sky fall we shall catch larks
- nếu rủi ra có chuyện không may thì trong đó ắt cũng có cái hay; không hơi đâu mà lo chuyện trời đổ
* danh từ
- sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa
=to have a lark+ vui đùa
=what a lark!+ vui nhỉ!, hay nhỉ!
* nội động từ
- vui đùa, đùa nghịch, bông đùa
=stop larking about+ đừng đùa nghịch nữa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: