English to Vietnamese
Search Query: lariat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lariat
|
* danh từ
- dây thừng (để cột ngựa vào cọc) - dây thòng lọng (để bắt ngựa, bò...) * ngoại động từ - bắt (ngựa, thú rừng) bằng dây thòng lọng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lariat; lasso; reata; riata
|
a long noosed rope used to catch animals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lariat
|
* danh từ
- dây thừng (để cột ngựa vào cọc) - dây thòng lọng (để bắt ngựa, bò...) * ngoại động từ - bắt (ngựa, thú rừng) bằng dây thòng lọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
