English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: largest

Best translation match:
English Vietnamese
largest
- lớn nhất

Probably related with:
English Vietnamese
largest
bự nhất ; chiếc xe to nhất ; lúa ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn trên ; lớn ; máy ; nhiều nhất ; nhất ; nơ ron ; rùa ; rộng lớn nhất dành ; rộng lớn nhất ; thực ; to nhất ; vụ lớn nhất ; đông nhất ;
largest
bự nhất ; chiếc xe to nhất ; khoản ; lúa ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn trên ; lớn ; máy ; nhiều nhất ; nhất ; nơ ron ; oda ; rùa ; rộng lớn nhất dành ; rộng lớn nhất ; thực ; to nhất ; vụ lớn nhất ; đông nhất ;

May related with:
English Vietnamese
largest
- lớn nhất
largest
bự nhất ; chiếc xe to nhất ; lúa ; lớn nhất mà ; lớn nhất ; lớn trên ; lớn ; máy ; nhiều nhất ; nhất ; nơ ron ; rùa ; rộng lớn nhất dành ; rộng lớn nhất ; thực ; to nhất ; vụ lớn nhất ; đông nhất ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: