English to Vietnamese
Search Query: larger-than-life
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
larger-than-life
|
- thành ngữ large
- larger-than-life - huênh hoang, khoác lác = a larger-than-life driver+anh tài xế khoác lác - thành ngữ large = larger-than-life+huênh hoang, khoác lác = a larger-than-life driver+anh tài xế khoác lác |
May be synonymous with:
| English | English |
|
larger-than-life; epic; heroic
|
very imposing or impressive; surpassing the ordinary (especially in size or scale)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
