English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: largeness

Best translation match:
English Vietnamese
largeness
* danh từ
- sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn
- tính rộng râi (quan điểm...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính rộng lượng, tính hào phóng

Probably related with:
English Vietnamese
largeness
rộng rãi ;
largeness
rộng rãi ;

May be synonymous with:
English English
largeness; breadth; comprehensiveness
the capacity to understand a broad range of topics
largeness; extensiveness
large or extensive in breadth or importance or comprehensiveness
largeness; bigness
the property of having a relatively great size
largeness; pretension; pretentiousness
the quality of being pretentious (behaving or speaking in such a manner as to create a false appearance of great importance or worth)

May related with:
English Vietnamese
large
* tính từ
- rộng, lớn, to
=a large town+ một thành phố lớn
- rộng rãi
=to give someone large powers+ cho ai quyền hành rộng rãi
- (từ cổ,nghĩa cổ) rộng lượng, hào phóng
=a large heart+ một tấm lòng rộng lượng, một tấm lòng hào phóng
!as larges as life
- to như vật thật
* danh từ
- (+ at) tự do, không bị giam cầm
=to be at large+ được tự do
=gentleman at large+ người không có nghề nhất định
- đầy đủ chi tiết, dài dòng
=to talk at large+ nói chuyện dài dòng
=to write at large+ viết dài dòng
=to scatter imputation at large+ nói đổng
- nói chung
=the people at large+ nhân dân nói chung
=in large+ trên quy mô lớn
* phó từ
- rộng rãi
- huênh hoang, khoác lác
=to talk large+ nói huênh hoang
!by anf large
- (xem) by
!sail large
- chạy xiên gió (tàu)
largely
* phó từ
- ở mức độ lớn
=achievement is largely due to...+ thành tích phần lớn là do...
- phong phú
- hào phóng
- trên quy mô lớn; rộng rãi
largeness
* danh từ
- sự rộng, sự lớn, sự rộng lớn
- tính rộng râi (quan điểm...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính rộng lượng, tính hào phóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: