English to Vietnamese
Search Query: lard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lard
|
* danh từ
- mỡ lợn * ngoại động từ - nhét mỡ vào thịt để rán - (nghĩa bóng) chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết) =to lard one's speech with technical terms+ chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lard
|
mỡ ;
|
|
lard
|
mỡ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lard; aggrandise; aggrandize; blow up; dramatise; dramatize; embellish; embroider; pad
|
add details to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lard
|
* danh từ
- mỡ lợn * ngoại động từ - nhét mỡ vào thịt để rán - (nghĩa bóng) chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết) =to lard one's speech with technical terms+ chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói |
|
lard
|
mỡ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
