English to Vietnamese
Search Query: larboard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
larboard
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của tàu, thuyền) * tính từ - (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
larboard; port
|
the left side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
larboard
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) mạn trái (của tàu, thuyền) * tính từ - (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) mạn trái (tàu, thuyền) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
