English to Vietnamese
Search Query: lapidary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lapidary
|
* tính từ
- (thuộc) đá - (thuộc) nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc - ngắn gọn (văn phong) * danh từ - thợ mài, thợ khắc ngọc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật mài ngọc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lapidary; lapidarist
|
an expert on precious stones and the art of cutting and engraving them
|
|
lapidary; lapidist
|
a skilled worker who cuts and engraves precious stones
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lapidary
|
* tính từ
- (thuộc) đá - (thuộc) nghệ thuật chạm trổ đá, (thuộc) nghệ thuật khắc ngọc - ngắn gọn (văn phong) * danh từ - thợ mài, thợ khắc ngọc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuật mài ngọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
