English to Vietnamese
Search Query: lap
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lap
|
* danh từ
- vạt áo, vạt váy - lòng =the baby sat on his mother's lap+ đứa bé ngồi trong lòng mẹ - dái tai - thung (chỗ trũng giữa hai quả đồi) !to be in Fortune's lap - may mắn !in the lap of gods - có trời biết !in the lap of luxury - trong cảnh xa hoa * danh từ - vật phủ (lên một vật khác) - vòng dây, vòng chỉ (quấn vào một cuộn) - (thể dục,thể thao) vòng chạy, vòng đua - (kỹ thuật) tấm nối (đường ray) ((cũng) half lap) * ngoại động từ - phủ lên, chụp lên, bọc - quấn, cuộn; gói =to lap something round something+ quấn vật gì chung quanh vật khác - vượt hơn một vòng (trong cuộc chạy đua) * nội động từ - phủ lên, chụp lên * danh từ - (kỹ thuật) đá mài * ngoại động từ - (kỹ thuật) mài bằng đá mài * danh từ - cái liềm, cái tớp - thức ăn lỏng (cho chó...) - tiếng vỗ bập bềnh (sóng) * động từ - liếm, tớp (bằng lưỡi) - nốc, uống ừng ực - vỗ bập bềnh (sóng) !to lap up everything one is told - ai nói gì cũng tin |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lap
|
chút ; khoác ; lòng ; o lo ; thoát y ; thoát ; vòng ; vòng đua ; vạt áo ; đi ; đùi ;
|
|
lap
|
chút ; khoác ; lòng ; o lo ; thoát y ; thoát ; vòng ; vòng đua ; vạt áo ; đi ; đùi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lap; lap covering
|
the part of a piece of clothing that covers the thighs
|
|
lap; overlap
|
a flap that lies over another part
|
|
lap; circle; circuit
|
movement once around a course
|
|
lap; lick
|
touching with the tongue
|
|
lap; swish; swoosh; swosh
|
move with or cause to move with a whistling or hissing sound
|
|
lap; lap up; lick
|
take up with the tongue
|
|
lap; lave; wash
|
wash or flow against
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cat-lap
|
* danh từ
- nước trà loãng |
|
lap link
|
* danh từ
- mắt xích nối |
|
lap-dog
|
* danh từ
- chó nhỏ, chó nuôi trong phòng |
|
lap-joint
|
* danh từ
- sự ghép ráp (đường ray, văn...) |
|
lapse
|
* danh từ
- sự lầm lẫn, sự sai sót =a lapse of memory+ sự nhâng trí; sự nhớ lắm =a lapse of the tongue+ sự lỡ lời, sự viết lẫn - sự sa ngâ, sự suy đồi, sự truỵ lạc =a lapse from virtue; moral lapse+ sự sa ngã - khoảng, quãng, lát, hồi =a lapse of time+ một khoảng thời gian - (pháp lý) sự mất hiệu lực; sự mất quyền lợi - (khí tượng) sự giảm độ nhiệt; sự giảm áp suất - dòng chảy nhẹ (nước) * nội động từ - sa vào, sa ngã =to lapse into sin+ sa vào vòng tội lỗi - ((thường) + away) trôi đi, qua đi =time lapses away+ thời gian trôi đi - (pháp lý) mất hiệu lực, mất quyền lợi, rơi vào tay người khác =rights may lapse if they are not made use of+ quyền hạn có thể mất hiệu lực nếu không được sử dụng |
|
ear-lap
|
* danh từ
- dái tai |
|
lapping
|
* danh từ
- sự vỗ nhẹ, tiếng vỗ nhẹ |
|
off-lap
|
* danh từ
- trầm tích biển do biển lùi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
