English to Vietnamese
Search Query: lanolin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lanolin
|
* danh từ
- lanolin mỡ lông cừu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lanolin; wool fat; wool grease
|
a yellow viscous animal oil extracted from wool; a mixture of fatty acids and esters; used in some ointments and cosmetics
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lanoline
|
* danh từ
- lanolin, mỡ lông cừu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
