English to Vietnamese
Search Query: lane
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lane
|
* danh từ
- đường nhỏ, đường làng - đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố) - khoảng giữa hàng người - đường quy định cho tàu biển - đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một !it is a long lane that has no turning - hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lane
|
chiều ; con đường ; làn xe ; làn ; lái xe ; xe ; đúng làn đường dành cho ; đúng làn đường dành ; đường hay ; đường ;
|
|
lane
|
chiều ; con đường ; len ; làn xe ; làn ; lái xe ; đúng làn đường dành cho ; đúng làn đường dành ; đường hay ; đường ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
by-lane
|
* danh từ
- ngõ hẻm, con đường nhỏ hẻo lánh |
|
ocean lane
|
* danh từ
- đường tàu biển |
|
red lane
|
* danh từ
- (thông tục) cổ hong |
|
bus lane
|
* danh từ
- đường dành riêng cho xe búyt chạy |
|
inside lane
|
* danh từ
- phần đường mà xe cộ phải chạy chậm |
|
outside lane
|
* danh từ
- phần đường siêu tốc |
|
slow lane
|
* danh từ
- đường bên cạnh một xa lộ dành cho những xe cộ chạy chậm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
