English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: landholding

Best translation match:
English Vietnamese
landholding
* danh từ
- sự chiếm hữu đất
- đất chiếm hữu

May related with:
English Vietnamese
landholder
* danh từ
- người chiếm hữu đất đai, địa chủ; người cho thuê đất
landholding
* danh từ
- sự chiếm hữu đất
- đất chiếm hữu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: