English to Vietnamese
Search Query: lancet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lancet
|
* danh từ
- (y học) lưỡi trích - vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch) - cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lancet
|
chí lancet ; trích ;
|
|
lancet
|
chí lancet ; trích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lancet; lancet arch
|
an acutely pointed Gothic arch, like a lance
|
|
lancet; lance
|
a surgical knife with a pointed double-edged blade; used for punctures and small incisions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lancet
|
* danh từ
- (y học) lưỡi trích - vòm đỉnh nhọn ((cũng) lancet arch) - cửa sổ nhọn phía trên ((cũng) lancet windown) |
|
lancet
|
chí lancet ; trích ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
