EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

lance

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

lance
* danh từ
- giáo, thương, trường thương
!to break a lance with someone
- tranh luận với ai
* ngoại động từ
- đâm bằng giáo, đâm bằng thương
- (y học) mổ, trích (bằng lưỡi trích)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

lance
cây giáo ; cây giáo đâm ; cây thương ; giáo ; thương ; thương đâm ; thương đâu ; thương đây ;
lance
cây giáo ; cây giáo đâm ; cây thương ; giáo ; thương ; thương đâm ; thương đâu ; thương đây ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

lance shaft; spear
a long pointed rod used as a tool or weapon
lance fishgig; fizgig; gig; spear
an implement with a shaft and barbed point used for catching fish
lance lancet
a surgical knife with a pointed double-edged blade; used for punctures and small incisions

Other matches

Other phrases built from the same root.

fer de lance
* danh từ
- (động vật học) rắn mũi thương, rắn bôtơrôp
free lance
* danh từ
- nhà báo tự do (không viết riêng cho tờ báo nào)
- nhà chính trị độc lập (không thuộc về đảng phái nào)
- (sử học) lính đánh thuê (thời Trung cổ)
* nội động từ
- làm nghề viết báo tự do
lance
* danh từ
- giáo, thương, trường thương
!to break a lance with someone
- tranh luận với ai
* ngoại động từ
- đâm bằng giáo, đâm bằng thương
- (y học) mổ, trích (bằng lưỡi trích)
* danh từ
- (quân sự) cai quyền (trong quân đội Anh)
* danh từ
- (quân sự) đội quyền (trong quân đội Anh)

Nearby words

Browse all English words starting with L