English → Vietnamese
laminitis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
laminitis
* danh từ
- bệnh viêm móng ngựa
- bệnh viêm móng ngựa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
laminitis founder
inflammation of the laminated tissue that attaches the hoof to the foot of a horse
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- cán mỏng được, dát mỏng được
- cán mỏng được, dát mỏng được
* tính từ
- thành phiến, thành lá, thành lớp
- thành phiến, thành lá, thành lớp
* động từ
- cán mỏng, dát mỏng
- cán mỏng, dát mỏng
* tính từ
- thành phiến, thành lá, gồm những phiến, gồm những lá
- thành phiến, thành lá, gồm những phiến, gồm những lá
* danh từ
- sự cán mỏng, sự dát mỏng
- sự cán mỏng, sự dát mỏng
* danh từhư laminating-machine
- như laminating-machine
- như laminating-machine
laminitis
* danh từ
- bệnh viêm móng ngựa
- bệnh viêm móng ngựa