English to Vietnamese
Search Query: lamella
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lamella
|
* danh từ, số nhiều lamellae /lə'meli:/
- lá mỏng, phiến mỏng - lá kính |
May be synonymous with:
| English | English |
|
lamella; gill
|
any of the radiating leaflike spore-producing structures on the underside of the cap of a mushroom or similar fungus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lamellae
|
* danh từ, số nhiều lamellae /lə'meli:/
- lá mỏng, phiến mỏng - lá kính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
