English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lame

Best translation match:
English Vietnamese
lame
* tính từ
- què, khập khiễng
=to be lame of (in) one leg+ què một chân
=to go lame; to walk lame+ đi khập khiễng
- không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu
=a lame argument+ lý lẽ không thoả đáng
=lame verses+ câu thơ không chỉnh
=a lame excuse+ lời cáo lỗi không thoả đáng
=a lame story+ câu chuyện què quặt không ra đâu vào đâu
* ngoại động từ
- làm cho què quặt, làm cho tàn tật
* danh từ
- lá kim loại

Probably related with:
English Vietnamese
lame
bị què ; chán ; chó què ; chưa thỏa đáng ; chẳng đáng ; cái ; không thỏa đáng ; không đu ́ ng ; mày ; ng ; què ; trời ; tật nguyền ; tật ; tệ ; vật què ; vớ vẩn nữa ; vớ vẩn ; xâ ́ u lă ́ m ; xấu hổ ;
lame
b ; chán ; chó què ; chưa thỏa đáng ; chẳng đáng ; cái ; faranoosh ; không thỏa đáng ; không đu ́ ng ; người ; què ; trời ; tật nguyền ; tật ; tệ ; vật què ; vớ vẩn nữa ; vớ vẩn ; xấu hổ ;

May be synonymous with:
English English
lame; square
someone who doesn't understand what is going on
lame; cripple
deprive of the use of a limb, especially a leg
lame; feeble
pathetically lacking in force or effectiveness
lame; crippled; game; gimpy; halt; halting
disabled in the feet or legs

May related with:
English Vietnamese
lameness
* danh từ
- sự què quặt, sự đi khập khiễng
- tính không chỉnh, tính không thoả đáng (lý lẽ...)
lame-duck
- vịt què
- người sắp hết nhiệm kỳ (tổng thống)
lamed
* danh từ
- chữ cái thứ 12 trong tự mẫu Hebrơ (Do Thái)
lamely
* phó từ
- què quặt, khập khiểng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: