English to Vietnamese
Search Query: lamb
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lamb
|
* danh từ
- cừu con; cừu non - thịt cừu non - người ngây thơ; người yếu đuối - em nhỏ (tiếng gọi âu yếm) !as well be hanged for a sheep as for a lamb - đã trót thì phải trét !a fox (wolf) in lamb's skin - cáo (chó sói) đội lốt cừu, kẻ giả nhân giả nghĩa !The Lamb (of God) - Chúa Giê-xu !like a lamb - hiền lành ngoan ngoãn * động từ - đẻ con (cừu) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lamb
|
chiên con ; chiên ; con chiên con ; con chiên ; con cừu ; con ; cừu non ; cừu ; jesus ; nhì ; thịt cừu ; tiếng latinh có nghĩa ; trưởng ; đùi cừu ;
|
|
lamb
|
chiên con ; chiên ; con chiên con ; con chiên ; con cừu ; con ; cừu non ; cừu ; jesus ; lamd ; nhì ; thịt cừu ; tiếng latinh có nghĩa ; đùi cừu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lamb; charles lamb; elia
|
English essayist (1775-1834)
|
|
lamb; dear
|
a sweet innocent mild-mannered person (especially a child)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baa-lamb
|
* danh từ
- khuấy khoán['bæbit'metl] * danh từ - (kỹ thuật) hợp kim babit |
|
ewe-lamb
|
* danh từ
- vật quí nhất |
|
persian lamb
|
* danh từ
- da lông cừu Ba tư |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
