English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lam

Best translation match:
English Vietnamese
lam
* động từ
- (từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng gậy)
=to lam [into] somebody+ quật ai, đánh ai
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn

Probably related with:
English Vietnamese
lam
có đấy ; lâm ; lắm ; tao ; tôi là ; tôi ;
lam
có đấy ; lâm ; lắm ; tao ;

May be synonymous with:
English English
lam; getaway
a rapid escape (as by criminals)
lam; break away; bunk; escape; fly the coop; head for the hills; hightail it; run; run away; scarper; scat; take to the woods; turn tail
flee; take to one's heels; cut and run
lam; flail; thrash; thresh
give a thrashing to; beat hard

May related with:
English Vietnamese
lam
* động từ
- (từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng gậy)
=to lam [into] somebody+ quật ai, đánh ai
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn
lam
có đấy ; lâm ; lắm ; tao ; tôi là ; tôi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: