English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: laggard

Best translation match:
English Vietnamese
laggard
* danh từ
- người chậm chạp; người đi chậm đằng sau
- người lạc hậu
* tính từ
- chậm chạp; chậm trễ
- lạc hậu

May be synonymous with:
English English
laggard; dawdler; drone; lagger; poke; trailer
someone who takes more time than necessary; someone who lags behind
laggard; dilatory; pokey; poky
wasting time

May related with:
English Vietnamese
laggardness
* danh từ
- tính chậm chạp; tính chậm trễ
- tính lạc hậu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: