EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

kufic

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

kufic
* danh từ (cũng) cufic
- dạng mẫu tự sơ khai của A Rập (trong chữ viết trang trí)
* tính từ
- thuộc, ở trong bảng văn, lời viết

Nearby words

Browse all English words starting with K