English to Vietnamese
Search Query: krypton
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
krypton
|
* danh từ (hoá học)
- Kripton |
May be synonymous with:
| English | English |
|
krypton; atomic number 36; kr
|
a colorless element that is one of the six inert gasses; occurs in trace amounts in air
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
krypton
|
* danh từ (hoá học)
- Kripton |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
