English to Vietnamese
Search Query: kowtow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kowtow
|
* danh từ
- sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ - (nghĩa bóng) sự khúm núm, sự quỵ luỵ * nội động từ - quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ - (nghĩa bóng) khúm núm, quỵ luỵ =to kowtow to someone+ quỳ lạy ai; khúm núm quỵ luỵ ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kowtow
|
đã lạy ;
|
|
kowtow
|
đã lạy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
kowtow; kotow
|
a former Chinese custom of touching the ground with the forehead as a sign of respect or submission
|
|
kowtow; genuflect; scrape
|
bend the knees and bow in a servile manner
|
|
kowtow; bootlick; fawn; kotow; suck up; toady; truckle
|
try to gain favor by cringing or flattering
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kowtow
|
* danh từ
- sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ - (nghĩa bóng) sự khúm núm, sự quỵ luỵ * nội động từ - quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ - (nghĩa bóng) khúm núm, quỵ luỵ =to kowtow to someone+ quỳ lạy ai; khúm núm quỵ luỵ ai |
|
kowtow
|
đã lạy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
