English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: korean

Best translation match:
English Vietnamese
korean
* tính từ
- (thuộc) Triều tiên
* danh từ
- người Triều tiên
- tiếng Triều tiên

Probably related with:
English Vietnamese
korean
bây giờ ; bắc hàn ; chữ triều tiên ; của hàn quốc ; hàn quốc ; hàn quốc đi ; hàn ; lu ́ c ; người hàn quốc ; người hàn quốc à ; người hàn ; người triều tiên ; ra ̃ ; thi ̀ kha ; thi ́ ch ; tiếng hàn quốc ; tiếng hàn ; tiếng triều tiên không ; tiếng triều tiên ; triều tiên bắt nguồn ; triều tiên ; tuỳ muội ; tên triều tiên ; tên đại hàn ; đo ́ ; ̀ ng sơ ̣ ; ̀ ; ̣ y ;
korean
bây giờ ; bắc hàn ; chữ triều tiên ; của hàn quốc ; hàn quốc ; hàn quốc đi ; hàn ; người hàn quốc ; người hàn quốc à ; người hàn ; người triều tiên ; theo ; thi ̀ kha ; thi ́ ch ; tiếng hàn quốc ; tiếng hàn ; tiếng triều tiên không ; tiếng triều tiên ; triều tiên bắt nguồn ; triều tiên ; tuỳ muội ; tên triều tiên ; tên đại hàn ; vê ; vơ ́ i huynh a ; ̀ ng sơ ̣ ; ̉ vê ; ̣ y ;

May related with:
English Vietnamese
korean
* tính từ
- (thuộc) Triều tiên
* danh từ
- người Triều tiên
- tiếng Triều tiên
korean
bây giờ ; bắc hàn ; chữ triều tiên ; của hàn quốc ; hàn quốc ; hàn quốc đi ; hàn ; lu ́ c ; người hàn quốc ; người hàn quốc à ; người hàn ; người triều tiên ; ra ̃ ; thi ̀ kha ; thi ́ ch ; tiếng hàn quốc ; tiếng hàn ; tiếng triều tiên không ; tiếng triều tiên ; triều tiên bắt nguồn ; triều tiên ; tuỳ muội ; tên triều tiên ; tên đại hàn ; đo ́ ; ̀ ng sơ ̣ ; ̀ ; ̣ y ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: