English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kola

Best translation match:
English Vietnamese
kola
* danh từ
- (thực vật học) cây côla

May be synonymous with:
English English
kola; cola acuminata; goora nut; kola nut; kola nut tree
tree bearing large brown nuts containing e.g. caffeine; source of cola extract
kola; bata; bura; daba; gidar; higi; kapsiki; kotoko; mafa; matakam; mulwi; munjuk; musgoi; musgu; pabir; sukur
a Chadic language spoken south of Lake Chad

May related with:
English Vietnamese
kola
* danh từ
- (thực vật học) cây côla
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: