English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kodak

Best translation match:
English Vietnamese
kodak
* danh từ
- máy ảnh côdda
* ngoại động từ
- chụp bằng máy côdda
- chụp nhanh, ghi nhanh

Probably related with:
English Vietnamese
kodak
cái kodak ; kodak để chụp ảnh ;
kodak
cái kodak ; kodak để chụp ảnh ;

May related with:
English Vietnamese
kodak
* danh từ
- máy ảnh côdda
* ngoại động từ
- chụp bằng máy côdda
- chụp nhanh, ghi nhanh
kodak
cái kodak ; kodak để chụp ảnh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: