English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knottiness

Best translation match:
English Vietnamese
knottiness
* danh từ
- tình trạng có nhiều nút
- tình trạng có nhiều mắt, tình trạng có nhiều đầu mấu
- (nghĩa bóng) tình trạng rắc rối, sự khó khăn; sự nan giải; sự khó giải thích

May be synonymous with:
English English
knottiness; complicatedness; complication; tortuousness
puzzling complexity

May related with:
English Vietnamese
knottiness
* danh từ
- tình trạng có nhiều nút
- tình trạng có nhiều mắt, tình trạng có nhiều đầu mấu
- (nghĩa bóng) tình trạng rắc rối, sự khó khăn; sự nan giải; sự khó giải thích
knotty
* tính từ
- có nhiều nút
- có nhiều mắt (gỗ); có nhiều đầu mấu
- (nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích
=a question+ một vấn đề nan giải
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: