English to Vietnamese
Search Query: knoll
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
knoll
|
* danh từ
- đồi nhỏ, gò * nội động từ - (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông) * ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ) - rung (chuông) - đánh chuông điểm (giờ) - rung chuông gọi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
knoll
|
gò ;
|
|
knoll
|
gò ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
knoll; hammock; hillock; hummock; mound
|
a small natural hill
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
knoll
|
* danh từ
- đồi nhỏ, gò * nội động từ - (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông) * ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ) - rung (chuông) - đánh chuông điểm (giờ) - rung chuông gọi |
|
knoll
|
gò ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
