English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knoll

Best translation match:
English Vietnamese
knoll
* danh từ
- đồi nhỏ, gò
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông)
* ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- rung (chuông)
- đánh chuông điểm (giờ)
- rung chuông gọi

Probably related with:
English Vietnamese
knoll
gò ;
knoll
gò ;

May be synonymous with:
English English
knoll; hammock; hillock; hummock; mound
a small natural hill

May related with:
English Vietnamese
knoll
* danh từ
- đồi nhỏ, gò
* nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) rung (chuông)
* ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- rung (chuông)
- đánh chuông điểm (giờ)
- rung chuông gọi
knoll
gò ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: