English to Vietnamese
Search Query: aback
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
aback
|
* phó từ
- lùi lại, trở lại phía sau =to stand aback from+ đứng lùi lại để tránh - (hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm) =to be taken aback+ (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm - (nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên =to be taken aback by the news+ sửng sốt vì cái tin đó |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aback
|
* phó từ
- lùi lại, trở lại phía sau =to stand aback from+ đứng lùi lại để tránh - (hàng hải) bị thổi ép vào cột buồm (buồm) =to be taken aback+ (hàng hải) bị gió thổi ép vào cột buồm - (nghĩa bóng) sửng sốt, ngạc nhiên =to be taken aback by the news+ sửng sốt vì cái tin đó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
