English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knockout

Best translation match:
English Vietnamese
knockout
* danh từ
- cú đấm nốc ao
- gây mê, gây ngủ
- cuộc đấu loại trực tiếp
- người lỗi lạc; vật bất thường
* giới từ
- hạ đo ván (đánh quyền Anh)

Probably related with:
English Vietnamese
knockout
knockout không ; lần ; người bị nốc ao ; trông khác thường ; trận nốc ao ;
knockout
knockout không ; lần ; người bị nốc ao ; trông khác thường ; trận nốc ao ;

May be synonymous with:
English English
knockout; beauty; dish; looker; lulu; mantrap; peach; ravisher; smasher; stunner; sweetheart
a very attractive or seductive looking woman
knockout; kayo; ko
a blow that renders the opponent unconscious
knockout; hard; severe
very strong or vigorous

May related with:
English Vietnamese
knockout
* danh từ
- cú đấm nốc ao
- gây mê, gây ngủ
- cuộc đấu loại trực tiếp
- người lỗi lạc; vật bất thường
* giới từ
- hạ đo ván (đánh quyền Anh)
knockout
knockout không ; lần ; người bị nốc ao ; trông khác thường ; trận nốc ao ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: