English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knocker

Best translation match:
English Vietnamese
knocker
* danh từ
- người đánh, người đập; người gõ cửa
- vòng sắt để gõ cửa, búa gõ cửa (treo sãn ở cửa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phê bình kịch liệt, người chỉ trích gay gắt
- ma báo mỏ (người ta tin rằng nó gõ ở đâu thì chỗ ấy có quặng)
!up to the knocker
- (từ lóng) hoàn hảo, hoàn mỹ

Probably related with:
English Vietnamese
knocker
cái vú ;
knocker
cái vú ;

May be synonymous with:
English English
knocker; depreciator; detractor; disparager
one who disparages or belittles the worth of something
knocker; boob; bosom; breast; tit; titty
either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman
knocker; doorknocker; rapper
a device (usually metal and ornamental) attached by a hinge to a door

May related with:
English Vietnamese
knocker
* danh từ
- người đánh, người đập; người gõ cửa
- vòng sắt để gõ cửa, búa gõ cửa (treo sãn ở cửa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phê bình kịch liệt, người chỉ trích gay gắt
- ma báo mỏ (người ta tin rằng nó gõ ở đâu thì chỗ ấy có quặng)
!up to the knocker
- (từ lóng) hoàn hảo, hoàn mỹ
knocker
cái vú ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: