English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knock-about

Best translation match:
English Vietnamese
knock-about
* tính từ
- (sân khấu) nhộn, ồn ào (tiết mục, trò)
- lang thang, lêu lổng
- giày vò được, dầu dâi được (quần áo)
* danh từ
- (sân khấu) tiết mục vui nhộn ồn ào; trò vui nhộn ồn ào; người diễn tiết mục vui nhộn ồn ào
- sự lang thang lêu lổng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết yat loại nhỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đánh nhau, cuộc ẩu đả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: