English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knock

Best translation match:
English Vietnamese
knock
* danh từ
- cú đánh, cú va chạm
=a knock on the head+ cú đánh vào đầu
- tiếng gõ (cửa)
=a knock at the door+ tiếng gõ cửa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phê bình kịch liệt, lời chỉ trích gay gắt
- (kỹ thuật) tiếng nổ lọc xọc (máu bị jơ hoặc hỏng)
!to get the knock
- bị thất bại, bị đánh bại
- (sân khấu) bị khán giả chê
!to take the knock
- (từ lóng) bị sa sút, bị nghèo khổ
* ngoại động từ
- đập, đánh, va đụng
=to knock somebody on the head+ đạp vào đầu ai
=to something to pieces+ đạp vụn cái gì
=to knock one's head against something+ đụng đầu vào cái gì
- (từ lóng) làm choáng người, gây ấn tượng sâu sắc, làm ngạc nhiên hết sức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phê bình kịch liệt, chỉ trích gay gắt
* nội động từ
- gõ (cửa)
=to knock at the door+ gõ cửa
- (kỹ thuật) kêu lọc xọc, nổ lọc xọc (máy bị jơ hoặc hỏng)
!to knock about (around)
- đánh liên hồi, gõ liên hồi
- hành hạ, làm khổ, làm ngược đãi (ai)
- đi lang thang, sống lang thang, sống được chăng hay chớ
!to knock against
- va phải, đụng phải
- tình cờ, chạm trán, tình cờ gặp (ai)
!to knock back
- (từ lóng) uống
!to knock down
- đánh ngâ, húc ngã; phá đổ (nhà...); bắn rơi (máy bay...)
- đánh quỵ; hạ (uy thế của ai...)
- gõ búa xuống bàn ra hiệu quyết định bán (bán đấu giá)
- (thông tục) yêu cầu (ai hát một bài...)
- dỡ (máy...) thành từng bộ phận nhỏ (cho gọn khi chuyên chở)
- (thông tục) hạ (giá...)
!to knock off
- đánh bật đi, đánh văng đi, đánh tung lên
- nghỉ, ngừng (việc); ngừng làm việc
- giải quyết nhanh, làm mau
=to knock off buisiness+ giải quyết nhanh công việc
=to knock off some verses+ làm mau mấy câu thơ
- rút bớt, bớt đi
=to knock off a sum from the bill+ bớt một số tiền lớn ở hoá đơn
- (từ lóng) ăn cắp, xoáy (cái gì)
- (từ lóng) chết
!to knock out
- gõ (tẩu cho tàn thuốc) bật ra
- (thể dục,thể thao) đánh nốc ao, hạ đo ván (quyền Anh)
- đánh gục, đánh bại (kẻ địch)
- (thông tục) làm vội (một kế hoạch...)
!to knock together
- tập hợp vội vàng, vơ váo vào với nhau; ghép vội vào với nhau
!to knock under
- đầu hàng, hàng phục, chịu khuất phục, chịu thua
!to knock up
- đánh bay lên, đánh tốc lên
- gõ cửa đánh thức (ai) dậy
- làm vội vàng, giải quyết vội vàng, thu xếp vội vàng (việc gì)
- làm kiệt sức, làm mệt lử; kiệt sức, mệt lử
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm cho có mang
- (thể dục,thể thao) ghi nhanh, thắng nhanh (điểm)
!to knock the bottom out of an argument x bottom to knock into a cocked hat x cocked hat to knock on the head
- (nghĩa bóng) làm thất bại, làm hỏng (kế hoạch...); chặn đứng (một âm mưu...)
!to knock somebody's head off
- (nghĩa bóng) thắng ai một cách dễ dàng
!to knock somebody into the middle of next week
- đánh ai ngã lăn quay
!to knock somebody off his pins
- làm cho ai choáng người, làm cho ai điếng người

Probably related with:
English Vietnamese
knock
ao ; bỏ ; bửa ; c ao ; cho ; chỉ trích ; chứ không ; có ai ; có dừng ; cô ́ c ; cú gõ cửa ; cốc ; cụng ; dẹp ; dừng ; giải quyết ; giảm ; giết ; giữ ; gãy ; gì ; gõ cửa chứ ; gõ cửa ; gõ ngăn ; gõ ; gọi cửa ; hoàn ; hãy gõ cửa ; hãy lấy ; hạ gục ; hạ ; im ; khiến ; khóa ; không ; loại ; làm luôn ; làm ; lấy ; lỗi ; may ; mà gõ ; mặc ; mở ; nh văng ; nhớ gõ cửa ; này ; nói ; phá ; phê ; quơ ; sẽ bẻ ; sẽ gõ cửa ; sẽ làm ; thôi dẹp ; thôi ; tiếng gõ cửa ; tách ; tên giết ; tấn ; tắt ; tới hai ; văng ; xin ; ăn trộm ; đi ; đuổi ; đá văng ; đánh bại ; đánh ; đập ; đụng ; đủ ; đừng cãi nhau ; đừng có ; đừng nghịch ; ́ c ao ; ́ nh văng ;
knock
bỏ ; bửa ; c ; chỉ trích ; có ai ; có dừng ; cô ́ c ; cú gõ cửa ; cốc ; cụng ; dẹp ; dừng ; giải quyết ; giảm ; giết ; giữ ; gãy ; gì ; gõ cửa chứ ; gõ cửa ; gõ ngăn ; gõ ; gọi cửa ; hoàn ; hãy gõ cửa ; hãy lấy ; hạ gục ; hạ ; im ; khiến ; khóa ; không ; loại ; làm luôn ; làm ; lô ; lấy ; lỗi ; may ; mà gõ ; mở ; nh văng ; nhớ gõ cửa ; này ; nói ; phá ; phê ; quơ ; sẽ bẻ ; sẽ gõ cửa ; sẽ làm ; thôi dẹp ; thôi ; tiếng gõ cửa ; tách ; tên giết ; tấn ; tắt ; tới hai ; văng ; xin ; ăn trộm ; đi ; đuổi ; đá văng ; đánh bại ; đánh ; đâ ; đập ; đụng ; đủ ; đừng cãi nhau ; đừng có ; đừng nghịch ; ́ nh văng ;

May be synonymous with:
English English
knock; knocking
the sound of knocking (as on a door or in an engine or bearing)
knock; roast
negative criticism
knock; bang; bash; belt; smash
a vigorous blow
knock; belt; rap; whack; whang
the act of hitting vigorously
knock; strike hard
deliver a sharp blow or push :
knock; bump
knock against with force or violence
knock; pink; rap; tap
make light, repeated taps on a surface
knock; ping; pink
sound like a car engine that is firing too early
knock; criticise; criticize; pick apart
find fault with; express criticism of; point out real or perceived flaws

May related with:
English Vietnamese
knock-about
* tính từ
- (sân khấu) nhộn, ồn ào (tiết mục, trò)
- lang thang, lêu lổng
- giày vò được, dầu dâi được (quần áo)
* danh từ
- (sân khấu) tiết mục vui nhộn ồn ào; trò vui nhộn ồn ào; người diễn tiết mục vui nhộn ồn ào
- sự lang thang lêu lổng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết yat loại nhỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đánh nhau, cuộc ẩu đả
knock-down
* tính từ
- đánh gục, đánh quỵ (đòn, cú đấm)
- tối thiểu, có thể bán được (giá bán đấu giá)
* danh từ
- cú đánh gục, cú đánh quỵ
- cuộc ẩu đả
knock-kneed
* tính từ
- có chân vòng kiềng
knock-knees
* danh từ
- đâu gối khuỳnh vào (đi chân vòng kiềng)
knock-out
* tính từ
- (thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đo ván (cú đấm quyền Anh)
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cú nốc ao, cú đo ván (quyền Anh)
- sự thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá, để sau đó đem bán lại cho nhau); kẻ thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá)
- (từ lóng) người cừ khôi, người lỗi lạc, người xuất sắc; vật kỳ lạ, vật khác thường
anti-knock
* danh từ
- chất thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
knock-for-knock
* tính từ
- (bảo hiểm) mỗi công ty chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (cho người có hợp đồng bảo hiểm)
knock-on
* danh từ
- (môn bóng bầu dục) sự tung bóng lên
knock-up
* danh từ
- giai đoạn khởi động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: