English to Vietnamese
Search Query: knobbed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
knobbed
|
- xem knob
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
knobbed; gnarled; gnarly; knotted; knotty
|
used of old persons or old trees; covered with knobs or knots
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
door-knob
|
* danh từ
- núm cửa, quả đấm |
|
control knob
|
- (Tech) núm điều chỉnh
|
|
knobbed
|
- xem knob
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
