English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knob

Best translation match:
English Vietnamese
knob
* danh từ
- quả đám (ở cửa, tủ...)
- bướu u, chỗ phồng
- hòn, cục, viên (than, đường...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gò, đồi nhỏ
- (kỹ thuật) đầu (biên); nút bấm, núm
- (từ lóng) cái đầu
!with knobs on
-(mỉa mai);(đùa cợt) nói hay đấy, nói dễ nghe đấy; cừ đấy
- thế chưa hết đâu, còn nữa đấy, còn chán
* ngoại động từ
- mắc quả đấm (cửa)
- làm nút bấm, làm núm
- làm sưng u, làm nổi bướu
* nội động từ
- ((thường) + out) u lên, nổi bướu

Probably related with:
English Vietnamese
knob
núm xoay ; nắm ; tròn cái nắm ;
knob
núm xoay ; nắm ; tròn cái nắm ;

May be synonymous with:
English English
knob; boss
a circular rounded projection or protuberance
knob; node; thickening
any thickened enlargement
knob; pommel
an ornament in the shape of a ball on the hilt of a sword or dagger

May related with:
English Vietnamese
door-knob
* danh từ
- núm cửa, quả đấm
control knob
- (Tech) núm điều chỉnh
knobbed
- xem knob
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: