English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: knit

Best translation match:
English Vietnamese
knit
* động từ knitted, knit
- đan (len, sợi...)
- ((thường) together) nối chặt, gắn chặt, thắt chặt, kết chặt
=mortar knits bricks together+ vừa kết chặt các hòn gạch lại với nhau
- ((thường) together) liên kết chặt chẽ, ràng buộc chặt chẽ (trên cơ sở quyền lợi chung, do hôn nhân...)
- ((thường) động tính từ quá khứ) có cấu trúc vững chắc, có cấu trúc chặt chẽ
=a closely knit argument+ lý lẽ chặt chẽ
- cau, nhíu (lông mày), nhăn (trán)
=to knit one's brows+ cau mày
!to knit up
- mạng lại chỗ rách, đan lại chỗ rách (ở bít tất...)
- kết chặt, thắt chặt mối ràng buộc
- kết thúc (cuộc tranh luận...)

Probably related with:
English Vietnamese
knit
bện các ; hiệp ; kết chặt ; may vá ; sẽ đan ; vải ; yên đấy ; đan len không ; đan len ; đan ; để đấy ;
knit
bện các ; hiệp ; kết chặt ; may vá ; sẽ đan ; vải ; yên đấy ; đan len không ; đan len ; đan ; để đấy ;

May be synonymous with:
English English
knit; knit stitch; plain; plain stitch; purl; purl stitch
a basic knitting stitch
knit; knitting; knitwork
needlework created by interlacing yarn in a series of connected loops using straight eyeless needles or by machine
knit; entwine
tie or link together
knit; cockle; crumple; pucker; rumple
to gather something into small wrinkles or folds

May related with:
English Vietnamese
closely-knit
* tính từ
- đan khít
- (nghĩa bóng) chặt chẽ (lý lẽ); đoàn kết chặt chẽ
knitting
* danh từ
- việc đan len
- hàng len, đồ đan; hàng dệt kim
well-knit
-set)
/'wel'set/
* tính từ
- chắc nịch (người)
close-knit
* tính từ
- gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi)
hand-knit
* tính từ
- đan tay (áo...) ...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: