English to Vietnamese
Search Query: knickknack
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
knickknack
|
* danh từ
- đồ trang trí ít giá trị (thường là để trang trí nhà cửa) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
knickknack; novelty
|
a small inexpensive mass-produced article
|
|
knickknack; bric-a-brac; knickknackery; nicknack; whatnot
|
miscellaneous curios
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
knickknack
|
* danh từ
- đồ trang trí ít giá trị (thường là để trang trí nhà cửa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
