English to Vietnamese
Search Query: klystron
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
klystron
|
* danh từ
- (vật lý) klytron =reflex klystron+ klytron phản xạ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
electrostatically focused klystron
|
- (Tech) đèn tốc điều gom tụ điện tĩnh
|
|
external cavity klystron
|
- (Tech) đèn tốc điều hốc ngoài
|
|
frequency multiplier klystron
|
- (Tech) đèn tốc điều nhân tần
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
