English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kittenish

Best translation match:
English Vietnamese
kittenish
* tính từ
- (thuộc) mèo con; như mèo con
- đùa nghịch loăng quăng như mèo con
- đỏng đảnh, õng ẹo (cô gái)

May be synonymous with:
English English
kittenish; frisky
playful like a lively kitten

May related with:
English Vietnamese
kittenishness
- xem kittenish
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: