English to Vietnamese
Search Query: kitchener
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kitchener
|
* danh từ
- lò nấu bếp - người nấu bếp (trong một tu viện) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
kitchener; first earl kitchener of khartoum; herbert kitchener; horatio herbert kitchener
|
British field marshal (1850-1916)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kitchen garden
|
* danh từ
- vườn rau |
|
kitchen midden
|
* danh từ
- (khảo cổ học) đống rác bếp |
|
kitchen physic
|
* danh từ
- phương thuốc ăn (cứ ăn nhiều ăn tốt là khoẻ) |
|
kitchen police
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự)
- nhóm nấu ăn, nhóm anh nuôi - công việc của nhóm nấu ăn |
|
kitchen ware
|
* danh từ
- đồ dùng nấu bếp (nồi, chão...) |
|
kitchen-range
|
* danh từ
- lò nấu bếp |
|
kitchen-stuff
|
* danh từ
- thức nấu ăn; rau |
|
kitchen-wench
|
-wench) /'kitʃinwentʃ/
* danh từ - chị phụ bếp |
|
soup-kitchen
|
* danh từ
- nơi phát chẩn cháo |
|
kitchen sink drama
|
* danh từ
- thể loại kịch hiện thực |
|
kitchen-maid
|
* danh từ
- chị phụ bếpbếp |
|
kitchen-sink
|
* tính từ
- (nghệ thuật) miêu tả mặt vất vả, tối tăm trong cuộc sống hàng ngày |
|
kitchener
|
* danh từ
- lò nấu bếp - người nấu bếp (trong một tu viện) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
