English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kissing

Best translation match:
English Vietnamese
kissing
* danh từ
- sự hôn; sự ôm hôn

Probably related with:
English Vietnamese
kissing
hôn hít ; hôn khi ; hôn nhau kìa ; hôn nhau ; hôn ; khi hôn ; mô ; như hôn ; như ̃ ng nu ̣ hôn ; nếu phải hôn ; nụ hôn ; vì đã hôn ; đang hôn ; để hôn ;
kissing
hôn hít ; hôn khi ; hôn nhau kìa ; hôn nhau ; hôn ; khi hôn ; như hôn ; nếu phải hôn ; nụ hôn ; vì đã hôn ; đang hôn ; để hôn ;

May be synonymous with:
English English
kissing; caressing; cuddling; fondling; hugging; necking; petting; smooching; snuggling
affectionate play (or foreplay without contact with the genital organs)

May related with:
English Vietnamese
cloud-kissing
* tính từ
- chạm mây, cao tít tầng mây
kiss-curl
* danh từ
- mớ tóc quăn (ở trán)
kiss-in-the-ring
* danh từ
- trò chơi chạy đuổi và hôn nhau (giữa trai gái)
kiss-me-quick
* danh từ
- mũ hớt (của phụ nữ, đội lui hẳn về phía sau đầu)
- mớ tóc quăn (trên trán)
kissing
* danh từ
- sự hôn; sự ôm hôn
kissing kind
* tính từ
- thân mật đén mức có thể ôm hôn
kiss of death
- cái hôn của tử thần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: