English to Vietnamese
Search Query: kipper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kipper
|
* danh từ
- cá trích muối hun khói - cá hồi đực trong mùa đẻ - (từ lóng) gã, chàng trai - (quân sự), (từ lóng) ngư lôi * ngoại động từ - ướp muối và hun khói (cá trích, cá hồi...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
kipper; kippered herring
|
salted and smoked herring
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kipper
|
* danh từ
- cá trích muối hun khói - cá hồi đực trong mùa đẻ - (từ lóng) gã, chàng trai - (quân sự), (từ lóng) ngư lôi * ngoại động từ - ướp muối và hun khói (cá trích, cá hồi...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
