English to Vietnamese
Search Query: kino
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kino
|
* danh từ
- chất kinô (nhựa một số cây dùng làm thuốc và để thuộc da) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kino
|
chiếu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
kino; gum kino; kino gum
|
a gum obtained from various tropical plants; used as an astringent and in tanning
|
|
kino; pterocarpus marsupium
|
East Indian tree yielding a resin or extract often used medicinally and in e.g. tanning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kino
|
* danh từ
- chất kinô (nhựa một số cây dùng làm thuốc và để thuộc da) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
