English to Vietnamese
Search Query: kinky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kinky
|
* tính từ
- quăn, xoắn (tóc) - (thông tục) lập dị; đỏng đảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kinky
|
hay nhi ̉ ; lập dị ; quặc ; trụy lạc nhỉ ;
|
|
kinky
|
hay nhi ̉ ; lập dị ; quặc ; trụy lạc nhỉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
kinky; perverted
|
(used of sexual behavior) showing or appealing to bizarre or deviant tastes
|
|
kinky; crisp; frizzly; frizzy; nappy
|
(of hair) in small tight curls
|
|
kinky; far-out; offbeat; quirky; way-out
|
informal terms; strikingly unconventional
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kinkiness
|
* danh từ
- sự quăn, sự xoắn (tóc) - (thông tục) tính lập dị; tính đỏng đảnh |
|
kinky
|
* tính từ
- quăn, xoắn (tóc) - (thông tục) lập dị; đỏng đảnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
