English to Vietnamese
Search Query: kingdom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kingdom
|
* danh từ
- vương quốc =the United kingdom+ vương quốc Anh =the kingdom of heaven+ thiên đường - (sinh vật học) giới =the animal kingdom+ giới động vật - (nghĩa bóng) lĩnh vực =the kingdom of thought+ lĩnh vực tư tưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kingdom
|
anh quốc ; anh ; cho vương quô ; chế bất khả xâm phạm ; cõi ; cả nước ; của nước ; hạ ; kì vương quốc ; lãnh thổ ; lãnh địa ; nguyên ; ngôi nước ; nhiên ; nước cha trị ; nước có ; nước kia ; nước mà ; nước ngài ; nước phải ; nước ta ; nước ; nước đó ; nước ấy ; quyền thế ; quốc anh ; quốc ; thiên giới ; thiên hạ ; thành trì của người ; thành trì của ; thì nước ; thế giới ; trời ; tây ; vua ; vương quô ; vương quô ́ c ; vương quô ́ ; vương quốc nào ; vương quốc quyền ; vương quốc ; vương quốc được ; vương ; vướng quốc ; về nước ; đàng ; đất nước ; đế chế ; đế quốc ; đế đô ; địa ;
|
|
kingdom
|
anh quốc ; anh ; cho vương quô ; chế bất khả xâm phạm ; cõi ; của nước ; hạ ; ky ; kì vương quốc ; làm vua ; lãnh thổ ; lãnh địa ; nguyên ; ngôi nước ; ngôi ; nhiên ; nươ ; nước cha trị ; nước có ; nước kia ; nước mà ; nước ngài ; nước phải ; nước ta ; nước ; nước đó ; nước ấy ; quốc anh ; quốc ; t ky ; thiên giới ; thành trì của người ; thành trì của ; thì nước ; thế giới ; trời ; tài ; tây ; vua ; vương quô ; vương quô ́ c ; vương quô ́ ; vương quốc nào ; vương quốc quyền ; vương quốc ; vương quốc được ; vương ; vướng quốc ; về nước ; đàng ; đâ ; đất nước ; đế chế ; đế quốc ; ́ t ky ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
kingdom; land; realm
|
a domain in which something is dominant
|
|
kingdom; realm
|
the domain ruled by a king or queen
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kingdom-come
|
* danh từ
- (từ lóng) thế giới bên kia, nơi cực lạc =to go to kingdom-come+ sang thế giới bên kia, về nơi cực lạc |
|
united kingdom
|
* danh từ
- (the United Kingdom) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
