English to Vietnamese
Search Query: king
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
king
|
* danh từ
- vua, quốc vương !King's bounty - trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba !King's colour - lá cờ của nhà vua - (nghĩa bóng) vua (đại tư bản...) =an oil king+ vua dầu lửa - chúa tể (loài thú, loài chim) =king of beast+ chúa tể các loài thú (sư tử) =king of birds+ chúa tể các loài chim (đại bàng) =king of metals+ vàng - (đánh cờ) quân tướng, quân chúa - (đánh bài) lá bài K - loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả) !King's highway - con đường chính (thuỷ bộ) !Kings' (Queen's) weather - thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn !the King of day - mặt trời !the King of glory)of heaven, of kings) - (tôn giáo) Chúa !the King of Terrors - thần chết !to turn King's (Queen's) evidence - (xem) evidence !tragedy king - diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch) * nội động từ - làm vua, trị vì - làm như vua, làm ra vẻ vua * ngoại động từ - tôn lên làm vua !to king it - làm như vua, làm ra vẻ vua |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
king
|
bệ hạ ; bệ ; c vua ; c ; cai ; carney ; chúa ; chủ ; có vua ; cùng vua ; của vua ; của ; diện ; già ; gần ; hoa ; hoa ̀ ng thươ ; hoàng tử ; hoàng ; hoàng đế cả ; hoàng đế ; hạ ; hỡi vua ; king là ; là vua ; là vị vua ; là ; là đức vua ; làm vua ; lên làm vua ; lên ngôi vua ; lên ngôi ; một vua ; n đư ; n đư ́ ; nguyện vua ; nguyện ; ngài ; ngôi vua ; ngôi ; nhiệm ; nhà vua mà ; nhà vua ; phụ ; quốc vương ; sẽ có vua ; t vi ̣ vua ; thành vua ; thưa đư ́ c vua ; thưa đức vua ; thươ ; thủ ; trị vì ; trị ; trị đất ; tôi là vua ; tử alex ; va ; vi vua ; vi ̀ vua ; vi ̣ vua ; vua chúa ; vua cũng ; vua của ; vua king ; vua lại ; vua mà ; vua như ; vua nào ; vua thì ; vua vua ; vua ; vì vua ; vương ; vị vua ; vị ; ông hoàng ; ông king ; ông ta ; ông vua ; ông ; đây sẽ có vua ; đư ; đư ́ c vua vi ; đư ́ c vua ; đư ́ ; đại vương ; đại ; đại đế ; đế vương ; đế ; đức vua ; ̀ vua ; ́ c vua ; ́ c ; ́ vua ; ̣ t vi ̣ vua ; ̣ vua king ;
|
|
king
|
bê ; bệ hạ ; bệ ; c vua ; cai ; carney ; chúa ; chủ ; có vua ; cùng vua ; của vua ; diện ; già ; ho ; hoàng tử ; hoàng ; hoàng đế cả ; hoàng đế ; hôm ; hạ ; hỡi vua ; k nào ; k ; king là ; là vua ; là vị vua ; là ; là đức vua ; làm vua ; lên làm vua ; lên ngôi vua ; lên ngôi ; mi ; một vua ; nguyện vua ; ngài ; ngôi vua ; ngôi ; ngươi ; nhà vua mà ; nhà vua ; phụ ; quốc vương ; sẽ có vua ; t vi ̣ vua ; thành vua ; thú ; thưa đư ́ c vua ; thưa đức vua ; thươ ; thủ ; tre ; trị vì ; trị ; trị đất ; tôi là vua ; vi vua ; vi ̀ vua ; vi ̣ vua ; vua chúa ; vua cũng ; vua của ; vua lại ; vua mà ; vua như ; vua nào ; vua thì ; vua vua ; vua ; vì vua ; vương ; vị vua ; vị ; ông hoàng ; ông king ; ông vua ; đây sẽ có vua ; đư ́ c vua vi ; đư ́ c vua ; đại vương ; đại đế ; đế vương ; đế ; đức vua ; ̀ vua ; ́ c vua ; ́ vua ; ̣ t vi ̣ vua ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
king; male monarch; rex
|
a male sovereign; ruler of a kingdom
|
|
king; queen; world-beater
|
a competitor who holds a preeminent position
|
|
king; baron; big businessman; business leader; magnate; mogul; power; top executive; tycoon
|
a very wealthy or powerful businessman
|
|
king; billie jean king; billie jean moffitt king
|
United States woman tennis player (born in 1943)
|
|
king; b. b. king; riley b king
|
United States guitar player and singer of the blues (born in 1925)
|
|
king; martin luther king; martin luther king jr.
|
United States charismatic civil rights leader and Baptist minister who campaigned against the segregation of Blacks (1929-1968)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
erl-king
|
* danh từ
- thần dụ trẻ (thần thoại Đức (từ cổ,nghĩa cổ)) |
|
king-crab
|
* danh từ
- (động vật học) con sam |
|
king-size
|
* danh từ
- cỡ lớn, cỡ to hơn cỡ thông thường |
|
king-sized
|
* tính từ
- có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thông thường |
|
sea king
|
* danh từ
- (sử học) trùm cướp biển (thời Trung cổ) |
|
under-king
|
* danh từ
- vua nước nhỏ, vua chư hầu |
|
pearly king
|
* danh từ
- người bán hàng rong (mặc áo có khuy xà cừ) |
|
vice-king
|
- xem viceroy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
