English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kindergarten

Best translation match:
English Vietnamese
kindergarten
* danh từ
- lớp mẫu giáo, vườn trẻ

Probably related with:
English Vietnamese
kindergarten
lành ; mẫu giáo ; nhà trẻ ; trường mầm non ; trẻ ; vườn trẻ ; được mẫu giáo ;
kindergarten
lành ; mẫu giáo ; nhà trẻ ; trường mầm non ; trẻ ; vườn trẻ ; được mẫu giáo ;

May related with:
English Vietnamese
kindergartener
* danh từ
- em bé ở nhà trẻ
- cô nuôi dạy trẻ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: