English to Vietnamese
Search Query: killer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
killer
|
* danh từ
- người giết, kẻ giết người - dụng cụ giết thịt (súc vật) - (động vật học) cá heo ((cũng) killer whale) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
killer
|
chê ́ t ; chết người ; có kẻ giết người ; dân giết người ; giê ́ t ngươ ; giê ́ t ; giết nguời ; giết người ; giết sát nhân ; giết ; hung thủ ; hung thủ đã giết chết ; kẻ giết người ; kẻ giết ; kẻ huỷ ; kẻ sát nhân ; kẻ đã giết ; luâ ; là nguyên nhân gây tử vong ; là thằng giết ; một kẻ giết người ; nguyên nhân gây tử vong ; nguyên nhân ; người gây ra ; người gây ; nhân giết ; sát nhân xuất ; sát nhân ; sát thủ người ; sát thủ ; sát ; t tên sa ́ t thu ; t tên sa ́ t thu ̉ ; tay giết người ; thằng giết người ; thằng giết ; thủ phạm ; thủ ; thủ ác ; tên giết người ; tên giết ; tên sa ́ t nhân ; tên sát nhân ; tên sát thủ ; vụ mưu sát ; ám sát ; để giết người ; ̣ t tên sa ́ t thu ;
|
|
killer
|
chê ́ t ; có kẻ giết người ; dân giết người ; giết nguời ; giết người ; giết sát nhân ; giết ; hung thủ ; hung thủ đã giết chết ; hắn ; kẻ giết người ; kẻ giết ; kẻ huỷ ; kẻ sát nhân ; kẻ đã giết ; luâ ; là thằng giết ; một kẻ giết người ; nguyên nhân gây tử vong ; nguyên nhân ; người gây ra ; người gây ; nhân giết ; sát nhân xuất ; sát nhân ; sát thủ người ; sát thủ ; sát ; tay giết người ; thằng giết người ; thằng giết ; thủ phạm ; thủ ; thủ ác ; tài tử ; tên giết người ; tên giết ; tên sa ́ t nhân ; tên sát nhân ; tên sát thủ ; viê ; viê ̣ ; vụ mưu sát ; ám sát ; để giết người ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
killer; slayer
|
someone who causes the death of a person or animal
|
|
killer; cause of death
|
the causal agent resulting in death
|
|
killer; grampus; killer whale; orca; orcinus orca; sea wolf
|
predatory black-and-white toothed whale with large dorsal fin; common in cold seas
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corn-killer
|
-plaster)
/'kɔ:n,plɑ:stə/ * danh từ - thuốc chữa chai chân |
|
killer whale
|
* danh từ
- (động vật học) cá heo ((cũng) killer) |
|
lady-killer
|
* danh từ
- (âm nhạc) anh chàng đào hoa, anh chàng nổi tiếng là đào hoa |
|
noise-killer
|
* danh từ
- (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bộ khử ồn |
|
pain-killer
|
* danh từ
- thuốc giảm đau |
|
weed-killer
|
* danh từ
- thuốc diệt cỏ dại |
|
giant-killer
|
* danh từ
- người hay đội (đội bóng đá) thắng một đối thủ có vẻ hơn hẳn mình |
|
humane killer
|
* danh từ
- dụng cụ làm thịt súc vật, mà không gây đau đớn cho chúng |
|
man-killer
|
* danh từ
- đàn bà du đãng làm đàn ông sa ngã |
|
self-killer
|
* danh từ
- như self-murderer * danh từ - như self-murderer |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
