English to Vietnamese
Search Query: khan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
khan
|
* danh từ
- Khan (danh hiệu của một số vua quan ở Trung-A, Ap-ga-ni-xtan và Pa-ki-xtan) - trạm nghỉ trên sa mạc (của các đoàn người ngựa) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
khan
|
kirk ; thấy khan ; ông khan ; ̀ ; ở tốc độ warp ;
|
|
khan
|
kirk ; thấy khan ; ông khan ; ̀ ; ở tốc độ warp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
khan; caravan inn; caravansary; caravanserai
|
an inn in some eastern countries with a large courtyard that provides accommodation for caravans
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
khan
|
* danh từ
- Khan (danh hiệu của một số vua quan ở Trung-A, Ap-ga-ni-xtan và Pa-ki-xtan) - trạm nghỉ trên sa mạc (của các đoàn người ngựa) |
|
khan
|
kirk ; thấy khan ; ông khan ; ̀ ; ở tốc độ warp ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
